Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

danh từ Cơ bản 📚 1 bài học

pastry

/ˈpeɪstri/

bánh ngọt, bánh nướng

* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ

pastry

📖 danh từ · noun

  1. bánh ngọt, bánh nướng

💬 Ví dụ · bấm US / UK để nghe

  • He bought a fresh pastry from the bakery near the office.Anh ấy đã mua một chiếc bánh ngọt tươi từ tiệm bánh gần văn phòng.

🧠 Thử trí nhớ

"pastry" nghĩa là gì?

🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày

Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.

Tạo tài khoản miễn phí