pastry
/ˈpeɪstri/
bánh ngọt, bánh nướng
* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ
📖 danh từ · noun
- bánh ngọt, bánh nướng
🔁 Từ đồng nghĩa
↔️ Từ trái nghĩa
💬 Ví dụ · bấm
/
để nghe
-
He bought a fresh pastry from the bakery near the office.Anh ấy đã mua một chiếc bánh ngọt tươi từ tiệm bánh gần văn phòng.
🧠 Thử trí nhớ
"pastry" nghĩa là gì?
🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày
Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.
Tạo tài khoản miễn phí