buffet
/ˈbʊfeɪ/
bữa ăn tự chọn, tiệc buffet
* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ
📖 danh từ · noun
- bữa ăn tự chọn, tiệc buffet
🔁 Từ đồng nghĩa
↔️ Từ trái nghĩa
💬 Ví dụ · bấm
/
để nghe
-
The hotel offers a complimentary breakfast buffet for guests.Khách sạn cung cấp một bữa ăn sáng tự chọn miễn phí cho khách lưu trú.
🧠 Thử trí nhớ
"buffet" nghĩa là gì?
🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày
Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.
Tạo tài khoản miễn phí