curry
/ˈkʌri/
món cà ri
* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ
📖 danh từ · noun
- món cà ri
🔁 Từ đồng nghĩa
↔️ Từ trái nghĩa
💬 Ví dụ · bấm
/
để nghe
-
My colleagues and I had chicken curry for lunch today.Tôi và các đồng nghiệp đã ăn cà ri gà cho bữa trưa hôm nay.
🧠 Thử trí nhớ
"curry" nghĩa là gì?
🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày
Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.
Tạo tài khoản miễn phí