Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

danh từ Cơ bản 📚 1 bài học

buffet

/ˈbʊfeɪ/

bữa ăn tự chọn, tiệc buffet

* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ

buffet

📖 danh từ · noun

  1. bữa ăn tự chọn, tiệc buffet

💬 Ví dụ · bấm US / UK để nghe

  • The hotel offers a complimentary breakfast buffet for guests.Khách sạn cung cấp một bữa ăn sáng tự chọn miễn phí cho khách lưu trú.

🧠 Thử trí nhớ

"buffet" nghĩa là gì?

🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày

Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.

Tạo tài khoản miễn phí