brunch
/brʌntʃ/
bữa ăn sáng muộn (kết hợp sáng và trưa)
* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ
📖 danh từ · noun
- bữa ăn sáng muộn (kết hợp sáng và trưa)
🔁 Từ đồng nghĩa
↔️ Từ trái nghĩa
💬 Ví dụ · bấm
/
để nghe
-
We often have brunch with business partners on Sunday mornings.Chúng tôi thường ăn sáng muộn với đối tác kinh doanh vào sáng Chủ nhật.
🧠 Thử trí nhớ
"brunch" nghĩa là gì?
🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày
Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.
Tạo tài khoản miễn phí