Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

cab

/kæb/

cab

danh từ · noun

  1. xe taxi

Ví dụ

  • Could you call a cab for me, please?Bạn gọi giúp tôi một chiếc xe taxi được không?

🎮 Ôn từ bằng trò chơi