Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

carp

/kɑːrp/

carp

danh từ · noun

  1. cá chép

Ví dụ

  • People release carps into the river on the 23rd of the last lunar month.Mọi người thả cá chép xuống sông vào ngày 23 tháng Chạp.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi