Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

cartridge

/ˈkɑː.trɪdʒ/

cartridge

danh từ · noun

  1. hộp mực máy in

Ví dụ

  • He inserts a cartridge into the machine.Anh ấy lắp một hộp mực vào máy.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi