Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

categorise

/ˈkæt.ə.ɡər.aɪz/

categorise

động từ · verb

  1. phân loại

Ví dụ

  • Data was categorised into three main groups.Dữ liệu đã được phân loại thành ba nhóm chính.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi