Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

choke

/tʃəʊk/

choke

động từ · verb

  1. nghẹn, ngạt

Ví dụ

  • Drink some water so you do not choke.Hãy uống một ít nước để bạn không bị nghẹn.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi