Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

circumscribe

/ˈsɜː.kəm.skraɪb/

circumscribe

động từ · verb

  1. giới hạn, hạn chế phạm vi

Ví dụ

  • New regulations threaten to circumscribe the authority of regional managers.Các quy định mới đe dọa làm giới hạn quyền hạn của các quản lý vùng.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi