citizen
/ˈsɪt.ɪ.zən/
công dân
* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ
📖 danh từ · noun
- công dân
🔁 Từ đồng nghĩa
↔️ Từ trái nghĩa
💬 Ví dụ · bấm
/
để nghe
-
Every citizen should protect the environment.Mỗi công dân nên bảo vệ môi trường.
🧠 Thử trí nhớ
"citizen" nghĩa là gì?
🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày
Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.
Tạo tài khoản miễn phí