Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

coastal

/ˈkəʊstl/

coastal

tính từ · adjective

  1. thuộc vùng ven biển

Ví dụ

  • Many coastal villages organize whale worshiping festivals.Nhiều làng ven biển tổ chức lễ hội thờ cá ông.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi