Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

danh từ Trung cấp 📚 1 bài học

cockpit

/ˈkɒk.pɪt/

buồng lái máy bay

* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ

cockpit

📖 danh từ · noun

  1. buồng lái máy bay

💬 Ví dụ · bấm US / UK để nghe

  • Only authorized staff are allowed inside the cockpit.Chỉ nhân viên được ủy quyền mới được phép vào bên trong buồng lái.

🧠 Thử trí nhớ

"cockpit" nghĩa là gì?

🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày

Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ, không mất phí.

Tạo tài khoản miễn phí