Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

connect

/kəˈnekt/

connect

động từ · verb

  1. kết nối

Ví dụ

  • Social media helps teenagers connect with friends.Mạng xã hội giúp giới trẻ kết nối với bạn bè.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi