Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

contestant

/kənˈtestənt/

contestant

danh từ · noun

  1. thí sinh, người dự thi

Ví dụ

  • Each contestant tried their best in the cooking competition.Mỗi thí sinh đều cố gắng hết sức trong cuộc thi nấu ăn.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi