contraband
/ˈkɒn.trə.bænd/
hàng cấm
* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ
📖 danh từ · noun
- hàng cấm
🔁 Từ đồng nghĩa
↔️ Từ trái nghĩa
💬 Ví dụ · bấm
/
để nghe
-
Officers inspect bags to prevent contraband from entering the country.Các nhân viên kiểm tra túi xách để ngăn chặn hàng cấm vào quốc gia.
🧠 Thử trí nhớ
"contraband" nghĩa là gì?
🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày
Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ, không mất phí.
Tạo tài khoản miễn phí