Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

contribution

/ˌkɒntrɪˈbjuːʃn/

contribution

danh từ · noun

  1. khoản đóng góp, khoản trích nộp

Ví dụ

  • The employer pays a monthly pension contribution.Người sử dụng lao động trả một khoản đóng góp hưu trí hàng tháng.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi