cosplay
/ˈkɒz.pleɪ/
trò chơi hóa trang nhân vật
📖 danh từ · noun
- trò chơi hóa trang nhân vật
💬 Ví dụ · bấm 🇺🇸 / 🇬🇧 để nghe
-
Many teenagers enjoy cosplay at comic festivals.Nhiều bạn trẻ thích hóa trang nhân vật tại các lễ hội truyện tranh.
🧠 Thử trí nhớ
"cosplay" nghĩa là gì?
🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày
Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.
Tạo tài khoản miễn phí