Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

craft

/krɑːft/

craft

danh từ · noun

  1. thủ công, đồ làm bằng tay

Ví dụ

  • Doing craft activities can help reduce stress.Làm các hoạt động thủ công có thể giúp giảm căng thẳng.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi