Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

danh từ Trung cấp 📚 1 bài học

crochet

/ˈkrəʊ.ʃeɪ/

việc móc len

crochet

📖 danh từ · noun

  1. việc móc len

💬 Ví dụ · bấm 🇺🇸 / 🇬🇧 để nghe

  • My grandmother taught me crochet last winter.Bà nội đã dạy tôi móc len vào mùa đông năm ngoái.

🧠 Thử trí nhớ

"crochet" nghĩa là gì?

🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày

Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.

Tạo tài khoản miễn phí