culminate
/ˈkʌlmɪneɪt/
chạm đến đỉnh điểm, kết thúc bằng
📖 động từ · verb
- chạm đến đỉnh điểm, kết thúc bằng
💬 Ví dụ · bấm 🇺🇸 / 🇬🇧 để nghe
-
Their hard work culminated in a historic victory.Sự chăm chỉ của họ đã kết thúc bằng một chiến thắng lịch sử.
🧠 Thử trí nhớ
"culminate" nghĩa là gì?
🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày
Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.
Tạo tài khoản miễn phí