Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

delight

/dɪˈlaɪt/

delight

danh từ · noun

  1. sự vui thích, niềm hân hoan

Ví dụ

  • Max placed the pebble inside his pouch and felt pure delight.Max cất hòn đá cuội vào túi và cảm thấy vô cùng vui thích.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi