Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

deluxe

/dɪˈlʌks/

deluxe

tính từ · adjective

  1. cao cấp, sang trọng

Ví dụ

  • She booked a deluxe room for her business trip.Cô ấy đã đặt một phòng cao cấp cho chuyến công tác của mình.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi