Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

dense

/dens/

dense

tính từ · adjective

  1. dày đặc, đậm đặc

Ví dụ

  • Dense mist filled the morning air.Sương mù dày đặc bao phủ không khí buổi sáng.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi