desire
/dɪˈzaɪər/
khao khát, mong muốn
* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ
📖 động từ · verb
- khao khát, mong muốn
🔁 Từ đồng nghĩa
↔️ Từ trái nghĩa
💬 Ví dụ · bấm
/
để nghe
-
We desire to expand our business next year.Chúng tôi mong muốn mở rộng công việc kinh doanh vào năm tới.
🧠 Thử trí nhớ
"desire" nghĩa là gì?
🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày
Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.
Tạo tài khoản miễn phí