pretend
/prɪˈtend/
giả vờ, làm như
* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ
📖 động từ · verb
- giả vờ, làm như
🔁 Từ đồng nghĩa
↔️ Từ trái nghĩa
💬 Ví dụ · bấm
/
để nghe
-
He pretended to agree with the plan.Anh ấy giả vờ đồng ý với kế hoạch.
🧠 Thử trí nhớ
"pretend" nghĩa là gì?
🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày
Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.
Tạo tài khoản miễn phí