Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

động từ Trung cấp 📚 1 bài học

tolerate

/ˈtɒl.ər.eɪt/

chấp nhận, dung thứ

* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ

📖 động từ · verb

  1. chấp nhận, dung thứ

💬 Ví dụ · bấm US / UK để nghe

  • The manager will not tolerate arriving late for meetings.Quản lý sẽ không chấp nhận việc đi trễ các cuộc họp.

🧠 Thử trí nhớ

"tolerate" nghĩa là gì?

🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày

Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.

Tạo tài khoản miễn phí