tolerate
/ˈtɒl.ər.eɪt/
chấp nhận, dung thứ
* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ
📖 động từ · verb
- chấp nhận, dung thứ
🔁 Từ đồng nghĩa
↔️ Từ trái nghĩa
💬 Ví dụ · bấm
/
để nghe
-
The manager will not tolerate arriving late for meetings.Quản lý sẽ không chấp nhận việc đi trễ các cuộc họp.
🧠 Thử trí nhớ
"tolerate" nghĩa là gì?
🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày
Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.
Tạo tài khoản miễn phí