Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

danh từ Cơ bản 📚 1 bài học

developer

/dɪˈvel.ə.pər/

lập trình viên, người phát triển phần mềm

* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ

developer

📖 danh từ · noun

  1. lập trình viên, người phát triển phần mềm

💬 Ví dụ · bấm US / UK để nghe

  • Our company needs a senior software developer.Công ty chúng tôi đang cần một lập trình viên phần mềm cấp cao.

🧠 Thử trí nhớ

"developer" nghĩa là gì?

🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày

Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.

Tạo tài khoản miễn phí