Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

devour

/dɪˈvaʊər/

devour

động từ · verb

  1. đọc ngấu nghiến

Ví dụ

  • She devoured the whole series in just three days.Cô ấy đã đọc ngấu nghiến cả bộ sách chỉ trong ba ngày.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi