Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

dimension

/daɪˈmenʃn/

dimension

danh từ · noun

  1. kích thước

Ví dụ

  • Please provide the exact dimensions of each wooden crate.Vui lòng cung cấp kích thước chính xác của từng kiện gỗ.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi