dispel
/dɪˈspel/
xua tan, xóa bỏ
📖 động từ · verb
- xua tan, xóa bỏ
💬 Ví dụ · bấm 🇺🇸 / 🇬🇧 để nghe
-
The clear explanation helped dispel all misunderstandings among students.Lời giải thích rõ ràng đã giúp xua tan mọi sự hiểu lầm giữa các học sinh.
🧠 Thử trí nhớ
"dispel" nghĩa là gì?
🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày
Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.
Tạo tài khoản miễn phí