Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

doorstep

/ˈdɔːstep/

doorstep

danh từ · noun

  1. ngưỡng cửa, khu vực rất gần xung quanh nhà

Ví dụ

  • Liam felt compelled to explore the natural environment right on his doorstep.Liam cảm thấy thôi thúc phải khám phá môi trường thiên nhiên ngay gần nhà mình.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi