encompass
/ɪnˈkʌm.pəs/
bao gồm, bao quát
* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ
📖 động từ · verb
- bao gồm, bao quát
🔁 Từ đồng nghĩa
↔️ Từ trái nghĩa
💬 Ví dụ · bấm
/
để nghe
-
The exam syllabus will encompass both core grammar and advanced reading skills.Nội dung ôn thi sẽ bao gồm cả ngữ pháp cốt lõi và kỹ năng đọc nâng cao.
🧠 Thử trí nhớ
"encompass" nghĩa là gì?
🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày
Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.
Tạo tài khoản miễn phí