quintessential
/ˌkwɪn.təˈsen.ʃəl/
tinh túy, điển hình
* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ
📖 tính từ · adjective
- tinh túy, điển hình
🔁 Từ đồng nghĩa
↔️ Từ trái nghĩa
💬 Ví dụ · bấm
/
để nghe
-
Persistent practice is the quintessential secret to achieving a high score.Luyện tập kiên trì là bí quyết điển hình để đạt điểm số cao.
🧠 Thử trí nhớ
"quintessential" nghĩa là gì?
🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày
Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.
Tạo tài khoản miễn phí