outperform
/ˌaʊt.pəˈfɔːm/
thể hiện tốt hơn, vượt trội
* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ
📖 động từ · verb
- thể hiện tốt hơn, vượt trội
🔁 Từ đồng nghĩa
↔️ Từ trái nghĩa
💬 Ví dụ · bấm
/
để nghe
-
Learners adopting effective study methods easily outperform those relying on rote learning.Người học áp dụng phương pháp hiệu quả dễ dàng thể hiện tốt hơn những người học vẹt.
🧠 Thử trí nhớ
"outperform" nghĩa là gì?
🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày
Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.
Tạo tài khoản miễn phí