Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

energy

/ˈenədʒi/

energy

danh từ · noun

  1. năng lượng

Ví dụ

  • Wind is a clean source of energy.Gió là một nguồn năng lượng sạch.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi