Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

external

/ɪkˈstɜː.nəl/

external

tính từ · adjective

  1. bên ngoài

Ví dụ

  • The school decided not to hire external specialists for tutoring.Nhà trường quyết định không thuê các chuyên gia bên ngoài để dạy phụ đạo.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi