Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

fire station

/ˈfaɪə ˌsteɪ.ʃən/

fire station

danh từ · noun

  1. trạm chữa cháy

Ví dụ

  • The red truck is at the fire station.Chiếc xe màu đỏ đang ở trạm chữa cháy.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi