Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

flyer

/ˈflaɪ.ər/

flyer

danh từ · noun

  1. tờ rơi quảng cáo

Ví dụ

  • She handed out a flyer on the street.Cô ấy đã phát một tờ rơi quảng cáo trên đường.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi