Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

found

/faʊnd/

found

động từ · verb

  1. thành lập, sáng lập

Ví dụ

  • The king founded the new capital city hundreds of years ago.Nhà vua đã thành lập kinh đô mới hàng trăm năm trước.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi