Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

glory

/ˈɡlɔːri/

glory

danh từ · noun

  1. vinh quang

Ví dụ

  • They fought for the glory of their team.Họ chiến đấu vì vinh quang của đội mình.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi