Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

go camping

ɡəʊ ˈkæmpɪŋ

go camping

động từ · verb

  1. đi cắm trại

Ví dụ

  • They are going to go camping this weekend.Họ sẽ đi cắm trại vào cuối tuần này.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi