Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

grade

/ɡreɪd/

grade

danh từ · noun

  1. điểm số

Ví dụ

  • He got a high grade in English.Anh ấy đạt điểm cao môn tiếng Anh.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi