Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

danh từ Nâng cao 📚 1 bài học

gradient

/ˈɡreɪ.di.ənt/

mức độ biến thiên, dải thay đổi

* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ

📖 danh từ · noun

  1. mức độ biến thiên, dải thay đổi

💬 Ví dụ · bấm US / UK để nghe

  • Rostova monitored cardinal populations throughout various auditory gradients.Rostova theo dõi các quần thể chim hồng tước trên các dải âm thanh khác nhau.

🧠 Thử trí nhớ

"gradient" nghĩa là gì?

🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày

Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.

Tạo tài khoản miễn phí