Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

tính từ Nâng cao 📚 1 bài học

abbreviated

/əˈbriː.vi.eɪ.tɪd/

bị rút ngắn, ngắn gọn

* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ

📖 tính từ · adjective

  1. bị rút ngắn, ngắn gọn

💬 Ví dụ · bấm US / UK để nghe

  • Greater physical effort rendered trill sequences noticeably abbreviated.Nỗ lực thể chất lớn hơn làm cho các chuỗi tiếng luyến trần trở nên ngắn đi rõ rệt.

🧠 Thử trí nhớ

"abbreviated" nghĩa là gì?

🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày

Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.

Tạo tài khoản miễn phí