Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

gratuity

/ɡrəˈtjuːəti/

gratuity

danh từ · noun

  1. tiền tip, phí dịch vụ

Ví dụ

  • Is gratuity included in this total?Phí dịch vụ đã bao gồm trong tổng số tiền này chưa?

🎮 Ôn từ bằng trò chơi