Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

danh từ Trung cấp 📚 1 bài học

hardcover

/ˈhɑːdkʌvə(r)/

sách bìa cứng

* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ

hardcover

📖 danh từ · noun

  1. sách bìa cứng

💬 Ví dụ · bấm US / UK để nghe

  • He bought a beautiful hardcover edition of the classic novel.Anh ấy đã mua một bản in bìa cứng đẹp mắt của cuốn tiểu thuyết kinh điển.

🧠 Thử trí nhớ

"hardcover" nghĩa là gì?

🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày

Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.

Tạo tài khoản miễn phí