Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

tính từ Cơ bản 📚 1 bài học

harsh

/hɑːʃ/

khắc nghiệt, gay gắt

* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ

harsh

📖 tính từ · adjective

  1. khắc nghiệt, gay gắt

💬 Ví dụ · bấm US / UK để nghe

  • The manager gave harsh criticism to the proposal.Quản lý đã đưa ra lời chỉ trích gay gắt đối với đề xuất.

🧠 Thử trí nhớ

"harsh" nghĩa là gì?

🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày

Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.

Tạo tài khoản miễn phí