harsh
/hɑːʃ/
khắc nghiệt, gay gắt
* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ
📖 tính từ · adjective
- khắc nghiệt, gay gắt
🔁 Từ đồng nghĩa
↔️ Từ trái nghĩa
💬 Ví dụ · bấm
/
để nghe
-
The manager gave harsh criticism to the proposal.Quản lý đã đưa ra lời chỉ trích gay gắt đối với đề xuất.
🧠 Thử trí nhớ
"harsh" nghĩa là gì?
🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày
Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.
Tạo tài khoản miễn phí