Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

haulage

/ˈhɔːlɪdʒ/

haulage

danh từ · noun

  1. dịch vụ vận tải đường bộ hoặc đường sắt

Ví dụ

  • Road haulage remains the most flexible option for inland distribution.Vận tải đường bộ vẫn là lựa chọn linh hoạt nhất cho phân phối nội địa.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi